| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
周末 | cuối tuần | ||
计划 | (danh từ) dự định, kế hoạch (động từ) lên kế hoạch | ||
准备 | Chuẩn bị | ||
打算 | (động từ) dự định, tính toán (danh từ) dự định, kế hoạch | ||
时间 | Thời gian | ||
一起 | Cùng | ||
朋友 | Bạn, bạn bè | ||
同学 | Bạn học | ||
活动 | hoạt động, sự kiện | ||
出去 | Ra, ra ngoài | ||
回来 | Về, quay về (hướng về người nói) | ||
公园 | công viên | ||
商场 | Trung tâm thương mại | ||
看 | Nhìn, xem, ngắm | ||
电影 | Điện ảnh, phim | ||
购物 | mua sắm | ||
学习 | Học tập | ||
复习 | ôn tập | ||
休息 | Nghỉ ngơi | ||
开心 | vui vẻ | ||
有意思 | có ý nghĩa, hay |
