Chào hỏi cơ bản - Lộ trình HSK 1
Đây là bộ từ vựng chào hỏi cơ bản trong HSK 1, dùng để giao tiếp hằng ngày như chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt. Nó giúp bạn bắt đầu và kết thúc hội thoại một cách lịch sự và tự nhiên.
HarryCheck phát âm
Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection
Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
你好 | nǐ hǎo | Xin chào | |
您好 | nín hǎo | Xin chào (lịch sự, kính ngữ) | |
大家 | dàjiā | mọi người | |
好 | hǎo | Tốt, đẹp | |
谢谢 | xièxie | Cảm ơn | |
不 | bù | Không | |
客气 | kèqì | khách sáo, khách khí | |
对不起 | duìbuqǐ | Xin lỗi | |
没关系 | méiguānxi | Không sao | |
再见 | zàijiàn | Hẹn gặp lại | |
明天 | míngtiān | Ngày mai | |
见 | jiàn | Gặp, thấy | |
早上好 | zǎoshang hǎo | Chào buổi sáng | |
下午 | xiàwǔ | Buổi chiều | |
晚上 | wǎnshang | Buổi tối |