| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
打折 | giảm giá | Chưa có ví dụ | ||
降价 | hạ giá, giảm giá | Chưa có ví dụ | ||
优惠 | ưu đãi, giảm giá | Chưa có ví dụ | ||
优惠券 | Phiếu giảm giá | Chưa có ví dụ | ||
特价 | giá đặc biệt | Chưa có ví dụ | ||
促销 | khuyến mãi, quảng cáo | Chưa có ví dụ | ||
活动 | hoạt động, sự kiện | Chưa có ví dụ | ||
折扣 | chiết khấu, giảm giá | Chưa có ví dụ | ||
原价 | giá gốc | Chưa có ví dụ | ||
现价 | Giá hiện tại | Chưa có ví dụ | ||
比较 | khá, tương đối | Chưa có ví dụ | ||
价格 | giá cả | Chưa có ví dụ | ||
便宜 | tiện lợi, rẻ, được lợi | Chưa có ví dụ | ||
昂贵 | đắt đỏ, đắt tiền | Chưa có ví dụ | ||
划算 | tính toán, kế toán | Chưa có ví dụ | ||
节省 | tiết kiệm | Chưa có ví dụ | ||
购物 | mua sắm | Chưa có ví dụ | ||
商品 | hàng hóa, thương phẩm | Chưa có ví dụ | ||
品牌 | thương hiệu | Chưa có ví dụ | ||
质量 | chất lượng | Chưa có ví dụ | ||
网购 | Mua hàng trên mạng | Chưa có ví dụ | ||
商场 | Trung tâm thương mại | Chưa có ví dụ | ||
超市 | siêu thị | Chưa có ví dụ | ||
下单 | Đặt hàng | Chưa có ví dụ | ||
支付 | trả tiền, thanh toán | Chưa có ví dụ | ||
包邮 | Giao hàng miễn phí; miễn phí vận chuyển | Chưa có ví dụ | ||
退货 | Trả lại hàng | Chưa có ví dụ | ||
评价 | đánh giá | Chưa có ví dụ | ||
推荐 | tiến cử, giới thiệu | Chưa có ví dụ | ||
抢购 | vội vàng mua | Chưa có ví dụ |
