Về danh sách bộ từ

Giảm giá lớn - Lộ trình HSK 4

Từ vựng HSK 4 về chủ đề Giảm giá lớn, giúp người học trao đổi về săn khuyến mãi, so sánh giá, lựa chọn sản phẩm và chia sẻ kinh nghiệm mua sắm hiệu quả.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 430 từ vựng 1 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
打折
dǎzhégiảm giáChưa có ví dụ
降价
jiàngjiàhạ giá, giảm giáChưa có ví dụ
优惠
yōuhuìưu đãi, giảm giáChưa có ví dụ
优惠券
yōuhuì quànPhiếu giảm giáChưa có ví dụ
特价
tèjiàgiá đặc biệtChưa có ví dụ
促销
cùxiāokhuyến mãi, quảng cáoChưa có ví dụ
活动
huódònghoạt động, sự kiệnChưa có ví dụ
折扣
zhékòuchiết khấu, giảm giáChưa có ví dụ
原价
yuán jiàgiá gốcChưa có ví dụ
现价
xiàn jiàGiá hiện tạiChưa có ví dụ
比较
bǐjiàokhá, tương đốiChưa có ví dụ
价格
jiàgégiá cảChưa có ví dụ
便宜
piányitiện lợi, rẻ, được lợiChưa có ví dụ
昂贵
ángguìđắt đỏ, đắt tiềnChưa có ví dụ
划算
huásuàntính toán, kế toánChưa có ví dụ
节省
jiéshěngtiết kiệmChưa có ví dụ
购物
gòuwùmua sắmChưa có ví dụ
商品
shāngpǐnhàng hóa, thương phẩmChưa có ví dụ
品牌
pǐnpáithương hiệuChưa có ví dụ
质量
zhìliàngchất lượngChưa có ví dụ
网购
wǎnggòuMua hàng trên mạngChưa có ví dụ
商场
shāngchǎngTrung tâm thương mạiChưa có ví dụ
超市
chāoshìsiêu thịChưa có ví dụ
下单
xiàdānĐặt hàngChưa có ví dụ
支付
zhīfùtrả tiền, thanh toánChưa có ví dụ
包邮
bāoyóuGiao hàng miễn phí; miễn phí vận chuyểnChưa có ví dụ
退货
tuì huòTrả lại hàngChưa có ví dụ
评价
píngjiàđánh giáChưa có ví dụ
推荐
tuījiàntiến cử, giới thiệuChưa có ví dụ
抢购
qiǎng gòuvội vàng muaChưa có ví dụ