Về danh sách bộ từ

Đồ dùng trong gia đình

Tổng hợp các vật dùng trong gia đình mà bạn thường gặp trong tiếng Trung

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
Khác61 từ vựng 3 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
桌子
zhuōziCái bànChưa có ví dụ
椅子
yǐzighế tựa, ghế dựaChưa có ví dụ
沙发
shāfāghế sofaChưa có ví dụ
电视
diànshìTruyền hình; tvChưa có ví dụ
冰箱
bīngxiāngtủ lạnhChưa có ví dụ
洗衣机
xǐyījīmáy giặtChưa có ví dụ
空调
kōngtiáođiều hòaChưa có ví dụ
电风扇
diàn fēngshànQuạt điệnChưa có ví dụ
dēngđènChưa có ví dụ
台灯
táidēngđèn bànChưa có ví dụ
chuángGiườngChưa có ví dụ
床垫
chuáng diànNệm; đệmChưa có ví dụ
枕头
zhěntoucái gốiChưa có ví dụ
被子
bèizicái chănChưa có ví dụ
衣柜
yīguìtủ quần áoChưa có ví dụ
书柜
shūguìtủ sáchChưa có ví dụ
书桌
shūzhuōbàn họcChưa có ví dụ
镜子
jìngzigươngChưa có ví dụ
窗帘
chuāngliánrèm cửa sổ, màn cửaChưa có ví dụ
ménCửaChưa có ví dụ
窗户
chuānghucửa sốChưa có ví dụ
地毯
dìtǎnthảm, thảm trải sànChưa có ví dụ
垃圾桶
lājītǒngThùng rácChưa có ví dụ
扫帚
sàozhouChổi bayChưa có ví dụ
拖把
tuō bǎcây lau nhàChưa có ví dụ
水壶
shuǐhúsiêu, ấm nướcChưa có ví dụ
杯子
bēiziCốc, chén, lyChưa có ví dụ
wǎnbát, chénChưa có ví dụ
盘子
pánzikhay, đĩa, mâmChưa có ví dụ
筷子
kuàiziđũaChưa có ví dụ
勺子
sháoziCái thìaChưa có ví dụ
dāodao, đaoChưa có ví dụ
guōnồi, cái nồiChưa có ví dụ
电饭锅
diànfànguōnồi cơm, nồi điệnChưa có ví dụ
微波炉
wēibōlúlò vi sóngChưa có ví dụ
烤箱
kǎoxiāngLò nướngChưa có ví dụ
炉子
lúzibếp lò, lò, lưChưa có ví dụ
洗碗机
xǐ wǎn jīMáy rửa bátChưa có ví dụ
水槽
shuǐcáobồn rửaChưa có ví dụ
毛巾
máojīnkhăn bôngChưa có ví dụ
浴巾
yùjīnKhăn tắmChưa có ví dụ
牙刷
yáshuābài chải đánh răngChưa có ví dụ
牙膏
yágāokem đánh răngChưa có ví dụ
肥皂
féizàoxà phòngChưa có ví dụ
洗发水
xǐfàshuǐDầu gội đầuChưa có ví dụ
沐浴露
mùyùlùsữa tắmChưa có ví dụ
梳子
shūzicái lượcChưa có ví dụ
吹风机
chuīfēngjīMáy sấy tócChưa có ví dụ
马桶
mǎtǒngbồn cầuChưa có ví dụ
浴缸
yùgāngBồn tắmChưa có ví dụ
淋浴
línyùVòi senChưa có ví dụ
衣架
yījiàgiá treo quần áoChưa có ví dụ
熨斗
yùndǒuBàn làChưa có ví dụ
洗衣粉
xǐyīfěnbột giặt, xà phòngChưa có ví dụ
洗洁精
xǐ jié jīngxà phòng rửa chénChưa có ví dụ
纸巾
zhǐjīnGiấy ănChưa có ví dụ
卫生纸
wèishēngzhǐgiấy vệ sinhChưa có ví dụ
闹钟
nàozhōngđồng hồ báo thứcChưa có ví dụ
电话
diànhuàĐiện thoạiChưa có ví dụ
插座
chāzuòỔ cắm điệnChưa có ví dụ
遥控器
yáokòng qìCái điều khiểnChưa có ví dụ