| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
工作 | Công việc | ||
上班 | Đi làm | ||
下班 | Tan làm | ||
公司 | công ty | ||
办公室 | phòng làm việc | ||
同事 | đồng nghiệp | ||
老板 | sếp | ||
开会 | Mở họp, họp | ||
电脑 | Máy tính | ||
文件 | hồ sơ, văn kiện | ||
电话 | Điện thoại | ||
邮件 | bưu kiện, bưu phẩm | ||
开始 | bắt đầu | ||
完成 | hoàn thành | ||
忙 | Bận, bận rộn | ||
休息 | Nghỉ ngơi | ||
时间 | Thời gian | ||
每天 | mỗi ngày | ||
事情 | sự tình, sự việc | ||
安排 | sắp xếp, sắp đặt |
