Các quốc gia thường gặp trong tiếng Trung

Các quốc gia thường gặp trong tiếng Trung như : 中国, 越南, 日本, 韩国, 美国

Nguyễn Trung DũngNguyễn Trung Dũng
56 từ vựng 0 lượt học

Check phát âm

Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection

Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Thao tác
中国
zhōngguóTrung quốc
越南
YuènánViệt Nam
日本
RìběnJapan
韩国
HánguóSouth Korea
美国
MěiguóUnited States
英国
YīngguóUnited Kingdom
法国
FàguóFrance
德国
DéguóGermany
俄罗斯
ÉluósīRussia
加拿大
JiānádàCanada
澳大利亚
ÀodàlìyàAustralia
新西兰
XīnxīlánNew Zealand
印度
YìndùIndia
巴西
BāxīBrazil
墨西哥
MòxīgēMexico
阿根廷
ĀgēntíngArgentina
西班牙
XībānyáSpain
意大利
YìdàlìItaly
荷兰
HélánNetherlands
比利时
BǐlìshíBelgium
瑞士
RuìshìSwitzerland
瑞典
RuìdiǎnSweden
挪威
NuówēiNorway
芬兰
FēnlánFinland
丹麦
DānmàiDenmark
波兰
BōlánPoland
土耳其
Tǔ'ěrqíTurkey
泰国
TàiguóThailand
新加坡
XīnjiāpōSingapore
马来西亚
MǎláixīyàMalaysia
印度尼西亚
YìndùníxīyàIndonesia
菲律宾
FēilǜbīnPhilippines
缅甸
MiǎndiànMyanmar
老挝
LǎowōLaos
柬埔寨
JiǎnpǔzhàiCambodia
蒙古
MěnggǔMongolia
朝鲜
CháoxiǎnNorth Korea
南非
NánfēiSouth Africa
埃及
ĀijíEgypt
沙特阿拉伯
ShātèĀlābóSaudi Arabia
阿联酋
ā lián qiúCác tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
卡塔尔
Kǎtǎ'ěrQatar
伊朗
YīlǎngIran
伊拉克
YīlākèIraq
以色列
YǐsèlièIsrael
乌克兰
WūkèlánUkraine
白俄罗斯
Bái'éluósīBelarus
捷克
jié kèCộng hòa Séc
奥地利
ÀodìlìAustria
匈牙利
XiōngyálìHungary
希腊
XīlàGreece
葡萄牙
PútáoyáPortugal
智利
ZhìlìChile
秘鲁
BìlǔPeru
哥伦比亚
GēlúnbǐyàColombia
委内瑞拉
WěinèiruìlāVenezuela