Bảo vệ môi trường
Bộ từ vựng này tập trung vào chủ đề “Bảo vệ môi trường”, gồm các từ HSK 5 thường dùng để nói về ô nhiễm, tài nguyên, rác thải, năng lượng, khí hậu và bảo vệ hệ sinh thái. Các từ phù hợp để sử dụng trong giao tiếp và viết về ý thức bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên, tái chế và phát triển bền vững.
Harry| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
环境 | môi trường | 保护环境是每个人都应该承担的责任。 | ||
污染 | ô nhiễm | 工业污染已经严重影响了当地居民的生活。 | ||
资源 | tài nguyên | 我们应该合理利用有限的自然资源。 | ||
节约 | tiết kiệm | 节约用水和用电是保护环境的重要方式。 | ||
垃圾 | rác | 我们应该把垃圾分类后再处理。 | ||
回收 | thu hồi | 这些废旧物品可以回收再利用。 | ||
废物 | đồ bỏ đi, phế phẩm, rác rưởi | 工厂必须按照规定处理生产过程中产生的废物。 | ||
能源 | năng lượng, tài nguyên | 发展清洁能源有助于减少环境污染。 | ||
环保 | bảo vệ môi trường | 越来越多的人开始关注环保问题。 | ||
气候 | khí hậu | 全球气候变化已经成为一个严重的问题。 | ||
排放 | sắp xếp, xếp chồng | 政府正在采取措施减少汽车尾气的排放。 | ||
垃圾分类 | Phân loại rác | 垃圾分类需要每个人积极参与。 | ||
塑料 | nhựa | 减少使用一次性塑料制品可以保护海洋环境。 | ||
森林 | rừng | 大量砍伐森林会破坏自然生态系统。 | ||
生态 | sinh thái | 保护生态平衡需要社会各方面共同努力。 | ||
污染物 | Vật ô nhiễm | 工厂必须控制污染物的排放。 | ||
改善 | cải thiện | 我们应该采取有效措施改善城市的空气质量。 | ||
保护 | bảo vệ | 保护自然环境就是保护我们自己的未来。 | ||
倡导 | khởi xướng, đề xướng, khơi mào | 学校积极倡导学生养成环保的生活习惯。 | ||
可持续 | Bền vững | 我们应该推动经济向更加可持续的方向发展。 |