| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
感冒 | ốm, cảm cúm | ||
发烧 | sốt | ||
喉咙 | yết hầu, cổ họng | ||
疼 | đau, nhức | ||
咳嗽 | ho | ||
医院 | Bệnh viện | ||
医生 | Bác sĩ | ||
开药 | Kê đơn thuốc | ||
药 | thuốc | ||
感冒药 | thuốc cảm | ||
效果 | hiệu quả | ||
治 | quản lý, điều trị | ||
饭后 | sau bữa ăn | ||
每天 | mỗi ngày | ||
一次 | một lần | ||
片 | miếng, tấm, mảnh | ||
多久 | bao lâu | ||
情况 | tình hình | ||
除了 | ngoài ra | ||
休息 | Nghỉ ngơi | ||
工作 | Công việc | ||
特别 | (phó từ) đặc biệt, vô cùng (tính từ) đặc biệt | ||
身体 | Cơ thể, sức khỏe | ||
重要 | Quan trọng | ||
早点儿 | trước đó | ||
回家 | Quay về | ||
热水 | nước nóng | ||
睡觉 | Ngủ | ||
希望 | hy vọng, mong ước | ||
好 | Tốt, đẹp | ||
起来 | Ngồi dậy, đứng đậy, thức |
