Về danh sách bộ từ

Bạn bị ốm rồi à ? - Lộ trình HSK 3

Đây là một chủ đề rất quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày trong HSK 3, giúp người học luyện kỹ năng nghe, nâng cao phản xạ giao tiếp và học thêm nhiều cách diễn đạt tự nhiên bằng tiếng Trung.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 331 từ vựng 12 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
感冒
gǎnmàoốm, cảm cúmChưa có ví dụ
发烧
fāshāosốtChưa có ví dụ
喉咙
hóu∙lóngyết hầu, cổ họngChưa có ví dụ
téngđau, nhứcChưa có ví dụ
咳嗽
késouhoChưa có ví dụ
医院
yīyuànBệnh việnChưa có ví dụ
医生
yīshēngBác sĩChưa có ví dụ
开药
kāi yàoKê đơn thuốcChưa có ví dụ
yàothuốcChưa có ví dụ
感冒药
gǎnmàoyàothuốc cảmChưa có ví dụ
效果
xiàoguǒhiệu quảChưa có ví dụ
zhìquản lý, điều trịChưa có ví dụ
饭后
fàn hòusau bữa ănChưa có ví dụ
每天
měi tiānmỗi ngàyChưa có ví dụ
一次
yī cìmột lầnChưa có ví dụ
piànmiếng, tấm, mảnhChưa có ví dụ
多久
duōjiǔbao lâuChưa có ví dụ
情况
qíngkuàngtình hìnhChưa có ví dụ
除了
chúlengoài raChưa có ví dụ
休息
xiūxiNghỉ ngơiChưa có ví dụ
工作
gōngzuòCông việcChưa có ví dụ
特别
tèbié(phó từ) đặc biệt, vô cùng (tính từ) đặc biệtChưa có ví dụ
身体
shēntǐCơ thể, sức khỏeChưa có ví dụ
重要
zhòngyàoQuan trọngChưa có ví dụ
早点儿
zǎo diǎn ertrước đóChưa có ví dụ
回家
huíjiāQuay vềChưa có ví dụ
热水
rèshuǐnước nóngChưa có ví dụ
睡觉
shuìjiàoNgủChưa có ví dụ
希望
xīwànghy vọng, mong ướcChưa có ví dụ
hǎoTốt, đẹpChưa có ví dụ
起来
qǐláiNgồi dậy, đứng đậy, thứcChưa có ví dụ