| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
请问 | Xin hỏi | Chưa có ví dụ | ||
图书馆 | Thư viện | Chưa có ví dụ | ||
在 | Đang, ở tại | Chưa có ví dụ | ||
对不起 | Xin lỗi | Chưa có ví dụ | ||
个 | Cái | Chưa có ví dụ | ||
学校 | Trường học | Chưa có ví dụ | ||
知道 | Biết | Chưa có ví dụ | ||
没关系 | Không sao | Chưa có ví dụ | ||
这儿 | Nơi đây | Chưa có ví dụ | ||
教学 | dạy học | Chưa có ví dụ | ||
楼 | Tầng, lầu | Chưa có ví dụ | ||
宿舍 | ký túc xá, nhà ở tập thể | Chưa có ví dụ | ||
不用 谢 | Không cần | Chưa có ví dụ | ||
不用 | Không cần | Chưa có ví dụ |