Về danh sách bộ từ

Bài 30(2): 我来了两个多月了

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
Chung Nguyễn ThịChung Nguyễn Thị
HSK 219 từ vựng 0 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
效果
xiàoguǒhiệu quảChưa có ví dụ
tǐngrất, khá làChưa có ví dụ
聪明
cōngmíngthông minh, nhạy bénChưa có ví dụ
chǔở, cư trú, ngụ = 地方Chưa có ví dụ
xìnggiới tính, tính cách, tính chấtChưa có ví dụ
áp lực, nén, dồnChưa có ví dụ
压力
yālìáp lựcChưa có ví dụ
shīthua, mấtChưa có ví dụ
失眠
shīmiánmất ngủChưa có ví dụ
睡眠
shuìmiánngủ, giấc ngủChưa có ví dụ
必须
bìxūnhất định, phảiChưa có ví dụ
shàinắng, phơiChưa có ví dụ
三天打鱼两天晒网
sāntiāndǎyúliǎngtiānshàiwǎngbữa đực bữa cáiChưa có ví dụ
hóukhỉ, con khỉChưa có ví dụ
yángcon cừuChưa có ví dụ
lóngrồngChưa có ví dụ
niúcon bòChưa có ví dụ
水牛
shuǐniúTrâu nướcChưa có ví dụ
zhūcon lợnChưa có ví dụ