| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
滑 | trơn, nhẵn | Chưa có ví dụ | ||
滑冰 | trượt băng | Chưa có ví dụ | ||
滑雪 | trượt tuyết | Chưa có ví dụ | ||
小心 | cẩn thận | Chưa có ví dụ | ||
家乡 | quê hương | Chưa có ví dụ | ||
有名 | Nổi tiếng | Chưa có ví dụ | ||
风景 | phong cảnh | Chưa có ví dụ | ||
区 | khu vực, vùng | Chưa có ví dụ | ||
旅游 | du lịch | Chưa có ví dụ | ||
尤其 | đặc biệt là | Chưa có ví dụ | ||
人家 | người ta | 我不知道人家怎么想的 | ||
避暑 | nghỉ mát, tránh nóng | Chưa có ví dụ | ||
靠 | dựa, dựa vào | Chưa có ví dụ | ||
经营 | kinh doanh | Chưa có ví dụ | ||
发财 | phát tài | Chưa có ví dụ | ||
树叶 | lá cây | Chưa có ví dụ | ||
棵树 | cây | Chưa có ví dụ | ||
树林 | rừng cây | Chưa có ví dụ | ||
叶子 | lá cây | Chưa có ví dụ | ||
落 | rơi, hạ xuống, suy giảm | 落下来 | ||
捡 | nhặt, lượm | 捡走来 | ||
着急 | vội vàng, gấp | Chưa có ví dụ | ||
着呢 | Đây(adj+着呢 = 很+adj) | Chưa có ví dụ | ||
表 | đồng hồ | Chưa có ví dụ | ||
手表 | đồng hồ đeo tay | Chưa có ví dụ | ||
时间表 | lịch trình | Chưa có ví dụ | ||
停 | ngừng, ngưng, mất | Chưa có ví dụ | ||
停电 | cắt điện, cúp điện | Chưa có ví dụ | ||
没电 | Không có điện | Chưa có ví dụ | ||
应该 | nên, đáng | Chưa có ví dụ | ||
电池 | pin, ắc-quy | Chưa có ví dụ | ||
迟到 | muộn, đến muộn | Chưa có ví dụ | ||
父亲 | bố (văn viết) | Chưa có ví dụ | ||
母亲 | mẹ (văn viết) | Chưa có ví dụ | ||
啦 | đấy, nhé, à = 了啊 | Chưa có ví dụ | ||
结婚 | kết hôn | Chưa có ví dụ | ||
离婚 | ly hôn | Chưa có ví dụ | ||
未婚夫 | chồng chưa cưới, vị hôn phu | Chưa có ví dụ | ||
未婚妻 | vợ chưa cưới, vị hôn thê | Chưa có ví dụ | ||
那/这样 | như kia / như vậy | Chưa có ví dụ |