| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
喂 | alo | ||
阿姨 | dì | ||
出口 | lối ra, xuất khẩu | ||
进口 | nhập khẩu | ||
人口 | nhân khẩu, dân số | ||
接 | đón, đỡ, lấy, nhận | ||
挂 | treo, móc | ||
忘 | Quên | ||
记得 | Ghi nhớ | ||
响 | vang, vang lên, kêu lên | ||
比赛 | thi đấu, trận đấu | ||
队 | đội, nhóm | ||
赢 | thắng | ||
输 | thua | ||
祝贺 | chúc mừng (việc dã xảy ra) | ||
恭喜 | chúc mừng | ||
陪 | cùng, theo | ||
奖学金 | học bổng | ||
向 | hướng, tới | ||
表示 | bày tỏ, thể hiện | ||
预祝 | Chúc mừng | ||
成功 | thành công | ||
里路平安 | Chúc bạn có một chuyến đi an toàn |