| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
家庭 | gia đình | Chưa có ví dụ | ||
旅馆 | khách sạn | Chưa có ví dụ | ||
酒店 | nhà nghỉ | Chưa có ví dụ | ||
迷上 | bị ám ảnh bởi, ,mê (...+迷 = fan của...) | Chưa có ví dụ | ||
光 | (n) ánh sáng. (PT) Chỉ = only | Chưa có ví dụ | ||
也许 | cũng có thể, may ra | Chưa có ví dụ | ||
古典 | cổ điển | Chưa có ví dụ | ||
流行 | phổ biến, thịnh hành | Chưa có ví dụ | ||
世界 | thế giới | Chưa có ví dụ | ||
世界上 | trên thế giới | Chưa có ví dụ | ||
全世界 | toàn bộ thế giới | Chưa có ví dụ | ||
遥远 | (a)rất xa, cách xa | Chưa có ví dụ | ||
海边 | bờ biển | Chưa có ví dụ |