| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
变化 | thay đổi, biến đổi | Chưa có ví dụ | ||
谈恋爱 | Yêu đương | Chưa có ví dụ | ||
更 | càng, thêm, hơn nữa | Chưa có ví dụ | ||
城市 | thành phố | Chưa có ví dụ | ||
内城 | nội thành | Chưa có ví dụ | ||
人口 | nhân khẩu, dân số | Chưa có ví dụ | ||
发达 | (a)phát triển, phát đạt | Chưa có ví dụ | ||
暑假 | kỳ nghỉ hè | Chưa có ví dụ | ||
放暑假 | (v) nghỉ hè | Chưa có ví dụ | ||
煮 | nấu, đun, luộc | Chưa có ví dụ | ||
过去 | quá khứ | Chưa có ví dụ | ||
将来 | tương lai, sau này = 未来 | Chưa có ví dụ | ||
漂亮 | đẹp, xinh đẹp | Chưa có ví dụ | ||
春天 | mùa xuân | Chưa có ví dụ | ||
夏天 | mùa hè | Chưa có ví dụ | ||
秋天 | mùa thu | Chưa có ví dụ | ||
冬天 | mùa đông | Chưa có ví dụ | ||
年轻 | trẻ trung, trẻ tuổi | Chưa có ví dụ | ||
奇怪 | kì quặc, kì quái | Chưa có ví dụ | ||
现代 | hiện đại | Chưa có ví dụ | ||
古代 | cổ đại | Chưa có ví dụ | ||
民歌 | dân ca | Chưa có ví dụ | ||
首 | bài (lượng từ cho bài thơ, bài hát) | Chưa có ví dụ | ||
歌手 | ca sĩ | Chưa có ví dụ | ||
曲 | (LT)ca khúc | Chưa có ví dụ | ||
歌词 | lời bài hát | Chưa có ví dụ | ||
增加 | tăng, tăng thêm | Chưa có ví dụ | ||
建筑 | kiến trúc, công trình kiến trúc | Chưa có ví dụ | ||
暖和 | ấm áp | Chưa có ví dụ | ||
暖气 | lò sưởi | Chưa có ví dụ | ||
冷气 | hơi lạnh (máy điều hòa) | Chưa có ví dụ | ||
暖男 | Goodboy | Chưa có ví dụ | ||
温暖 | ấm áp (chỉ người) | Chưa có ví dụ | ||
预报 | dự báo, báo trước | Chưa có ví dụ | ||
气温 | nhiệt độ | Chưa có ví dụ | ||
度 | độ | Chưa có ví dụ |