| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
压力 | áp lực | ||
学习 | Học tập | ||
工作 | Công việc | ||
任务 | nhiệm vụ | ||
考试 | Kì thi | ||
成绩 | thành tích, thành tựu | ||
作业 | bài tập | ||
加班 | tăng ca | ||
时间 | Thời gian | ||
计划 | (danh từ) dự định, kế hoạch (động từ) lên kế hoạch | ||
忙 | Bận, bận rộn | ||
紧张 | căng thẳng | ||
着急 | vội vàng, gấp | ||
担心 | lo lắng | ||
累 | Mệt mỏi | ||
休息 | Nghỉ ngơi | ||
放松 | thả lỏng, thư giãn | ||
努力 | nỗ lực, cố gắng | ||
坚持 | kiên trì | ||
提高 | đề cao, nâng cao | ||
解决 | giải quyết | ||
习惯 | thói quen | ||
健康 | (tính từ) mạnh khỏe (danh từ) sức khỏe | ||
平衡 | cân bằng, cân đối | ||
目标 | mục tiêu |
