Về danh sách bộ từ

Áp lực công việc và cuộc sống

Bộ từ vựng này tập trung vào chủ đề “Áp lực công việc và cuộc sống”, gồm các từ HSK 5 thường dùng để diễn tả áp lực, cảm xúc, trạng thái tinh thần, công việc, trách nhiệm và cách cân bằng cuộc sống.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 520 từ vựng 9 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
压力
yālìáp lực

最近工作任务太多,让我感到很大的压力。

加班
jiābāntăng ca

为了完成项目,我们这段时间经常加班。

疲惫
píbèimệt mỏi, mệt nhọc, mệt lử, kiệt sức

长时间的高强度工作让我感到十分疲惫。

焦虑
jiāolǜlo nghĩ, lo âu

工作迟迟没有进展,让他越来越焦虑。

负担
fùdānphụ trách, gánh vác

房租和生活费用给年轻人带来了不小的经济负担。

平衡
pínghéngcân bằng, cân đối

很多人都在努力寻找工作与生活之间的平衡。

效率
xiàolǜhiệu suất

合理安排时间可以明显提高工作效率。

节奏
jiézòutiết tấu

工作节奏太快,容易让人长期处于紧张状态。

竞争
jìngzhēngcạnh tranh, thi đua

职场竞争越来越激烈,很多人都担心被淘汰。

挑战
tiǎozhànthử thách

面对不断增加的工作任务,我把它当成一次新的挑战。

责任
zérèntrách nhiệm

承担太多责任有时也会给人带来巨大的心理压力。

应付
yìngfuứng phó, đối phó

每天要应付各种突发情况,让他很难真正放松下来。

调整
tiáozhěngđiều chỉnh

如果长期感到疲惫,就应该及时调整自己的生活方式。

缓解
huǎnjiělàm dịu, làm giảm

运动和听音乐都是缓解压力的有效方法。

放松
fàngsōngthả lỏng, thư giãn

周末我喜欢出去走走,让自己彻底放松一下。

情绪
qíngxùtâm trạng

工作上的压力很容易影响一个人的情绪。

状态
zhuàngtàitrạng thái

最近工作太忙,我的精神状态明显不如以前。

疲劳
píláomệt mỏi, rã rượi

长时间面对电脑容易造成身体和精神上的疲劳。

辞职
cízhítừ chức, từ bỏ

如果工作长期让自己感到痛苦,也可以考虑是否应该辞职。

充实
chōngshíphong phú, đầy đủ, dư dật

虽然工作很辛苦,但每天都有明确的目标让我觉得生活很充实。