| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
吃饭 | Ăn cơm | ||
餐厅 | căn tin, nhà ăn | ||
饭店 | Quán ăn, nhà hàng | ||
服务员 | nhân viên phục vụ | ||
点菜 | gọi món, kêu món ăn | ||
菜 | Đồ ăn, món ăn | ||
米饭 | Cơm | ||
面条 | mì sợi | ||
饺子 | bánh chẻo, sủi cảo | ||
包子 | Bánh bao | ||
鸡蛋 | Trứng gà | ||
水果 | Hoa quả | ||
苹果 | quả táo | ||
香蕉 | chuối | ||
水 | Nước | ||
茶 | Trà | ||
牛奶 | Sữa bò | ||
咖啡 | cà phê | ||
好吃 | Ngon | ||
饮料 | đồ uống, thức uống |
