HSK 360 bài tập 0 người đã luyện
Chủ đề luyện dịch: Điện thoại và Internet

Tác giả
Harry

Bài tập xem trước
- 1
我刚才给你打电话了,但是你没接。
刚才 dùng để chỉ thời điểm vừa mới xảy ra
Vừa nãy tôi đã gọi điện cho bạn nhưng bạn không nghe máy.
- 2
你到家以后给我打个电话吧。
以后表示某个动作完成之后
Sau khi về đến nhà, hãy gọi cho tôi nhé.
- 3
如果你现在不方便,我晚一点儿再打给你。
如果……表示提出一种条件
Nếu bây giờ bạn không tiện, lát nữa tôi sẽ gọi lại cho bạn.
Bắt đầu luyện để khám phá các câu còn lại