HSK 360 bài tập 1 người đã luyện
Chủ đề luyện dịch: Cuộc sống hằng ngày

Tác giả
Harry

Bài tập xem trước
- 1
你每天几点起床?
Hỏi về thời gian của một thói quen hằng ngày
Bạn thức dậy lúc mấy giờ mỗi ngày?
- 2
我平时六点半起床,周末会晚一点儿。
平时 dùng để nói thói quen thông thường
Bình thường tôi thức dậy lúc sáu rưỡi, cuối tuần sẽ muộn hơn một chút.
- 3
我起床以后先洗脸,然后吃早饭。
“Động từ + 以后” diễn tả sau khi làm việc gì
Sau khi thức dậy, tôi rửa mặt trước rồi ăn sáng.
Bắt đầu luyện để khám phá các câu còn lại