Thán từ thường gặp trong HSK 1
Dùng để gọi, thu hút sự chú ý hoặc mở đầu cuộc hội thoại, đặc biệt trong giao tiếp qua điện thoại.
1. Thán từ
1.1. 喂 (wèi)
Chức năng:
Dùng để gọi, thu hút sự chú ý hoặc mở đầu cuộc hội thoại, đặc biệt trong giao tiếp qua điện thoại.
Cách dùng:
Đứng đầu câu
Ví dụ:
喂,李老师在家吗? (A lô, thầy Lý có ở nhà không?)
喂,你是张小姐吗? (A lô, cô là cô Trương phải không?)
Lưu ý:
“喂” thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt khi nghe điện thoại.
Không dùng trong văn viết trang trọng.
2. Tổng kết
Nhóm | Thành phần | Chức năng chính |
|---|---|---|
Thán từ | 喂 | gọi, mở đầu hội thoại |
Ghi chú:
Thán từ thường đứng ở đầu câu và không tham gia cấu trúc ngữ pháp chính.
Dùng để biểu đạt cảm xúc hoặc thu hút sự chú ý trong giao tiếp.