Quay về lộ trình HSK4

Phó từ chỉ thời gian, tần suất

Các phó từ này dùng để biểu thị thời gian xảy ra hành động, tần suất lặp lại hoặc sự tiếp diễn của trạng thái.

1. 从来 (cónglái)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị “từ trước đến nay”, thường dùng trong câu phủ định.

Cấu trúc:
主语 + 从来 + 不/没 + 动词

Ví dụ:

我从来没去过日本。
/Wǒ cónglái méi qù guo Rìběn/
Tôi chưa từng đi Nhật Bản bao giờ.

他从来不喝酒。
/Tā cónglái bù hē jiǔ/
Anh ấy chưa bao giờ uống rượu.


2. 往往 (wǎngwǎng)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị hành động thường xảy ra theo kinh nghiệm trong quá khứ hoặc quy luật.

Cấu trúc:
主语 + 往往 + 动词

Ví dụ:

他往往工作到深夜。
/Tā wǎngwǎng gōngzuò dào shēnyè/
Anh ấy thường làm việc đến tận khuya.

这种情况往往很难解决。
/Zhè zhǒng qíngkuàng wǎngwǎng hěn nán jiějué/
Trường hợp này thường rất khó giải quyết.


3. 偶尔 (ǒu'ěr)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị tần suất rất thấp (thỉnh thoảng).

Cấu trúc:
主语 + 偶尔 + 动词

Ví dụ:

他平时很忙,只是偶尔来看看父母。
/Tā píngshí hěn máng, zhǐshì ǒu'ěr lái kànkan fùmǔ/
Anh ấy bình thường rất bận, chỉ thỉnh thoảng mới về thăm bố mẹ.

我偶尔会去看电影。
/Wǒ ǒu'ěr huì qù kàn diànyǐng/
Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.


4. 仍然 (réngrán)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp tục, không thay đổi.

Cấu trúc:
主语 + 仍然 + 动词/形容词

Ví dụ:

虽然遇到了困难,但他仍然非常乐观。
/Suīrán yùdào le kùnnán, dàn tā réngrán fēicháng lèguān/
Tuy gặp khó khăn, nhưng anh ấy vẫn rất lạc quan.

下雨了,他仍然去上班。
/Xiàyǔ le, tā réngrán qù shàngbān/
Trời mưa nhưng anh ấy vẫn đi làm.


5. 接着 (jiēzhe)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị hành động xảy ra ngay sau hành động trước (tiếp theo, rồi).

Cấu trúc:
Vế 1 ,接着 + vế 2

Ví dụ:

他吃完晚饭,接着又开始工作了。
/Tā chī wán wǎnfàn, jiēzhe yòu kāishǐ gōngzuò le/
Anh ấy ăn tối xong, sau đó lại bắt đầu làm việc.

我做完作业,接着去睡觉。
/Wǒ zuò wán zuòyè, jiēzhe qù shuìjiào/
Tôi làm xong bài tập rồi đi ngủ.


6. 同时 (tóngshí)

Chức năng:

  • Phó từ / Liên từ: biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời (đồng thời, cùng lúc)

  • Danh từ: “cùng lúc”

Cấu trúc:
Vế 1 ,同时 + vế 2

Ví dụ:

我们要发展经济,同时也必须保护环境。
/Wǒmen yào fāzhǎn jīngjì, tóngshí yě bìxū bǎohù huánjìng/
Chúng ta cần phát triển kinh tế, đồng thời cũng phải bảo vệ môi trường.

他一边学习,同时还做兼职。
/Tā yìbiān xuéxí, tóngshí hái zuò jiānzhí/
Anh ấy vừa học, đồng thời còn làm thêm.


Tổng kết

Phó từ

Ý nghĩa

Đặc điểm

从来

từ trước đến nay

thường dùng phủ định

往往

thường (theo quy luật)

mang tính kinh nghiệm

偶尔

thỉnh thoảng

tần suất thấp

仍然

vẫn

trạng thái không thay đổi

接着

tiếp theo

nối tiếp hành động

同时

đồng thời

hai hành động cùng lúc


Ghi chú:

  • “从来” gần như luôn dùng với phủ định (不/没).

  • “往往” nhấn mạnh tính quy luật hoặc kinh nghiệm.

  • “偶尔” trái nghĩa với “经常” (thường xuyên).

  • “仍然” nhấn mạnh sự tiếp tục không thay đổi.

  • “接着” và “同时” giúp liên kết hành động theo trình tự hoặc song song.