Lượng từ và từ chỉ số lượng trong HSK 5
Trong HSK 5, lượng từ và từ chỉ số lượng được dùng để biểu thị hình dạng, đặc điểm, số lượng hoặc phạm vi của sự vật. So với các cấp độ trước, lượng từ HSK 5 phong phú và mang tính khái quát, hình tượng hoặc văn viết hơn.
1. 顶 (dǐng)
Chức năng:
Lượng từ dùng cho mũ, ô lớn hoặc vật có hình giống cái ô.
Ví dụ:
他戴着一顶红色的棒球帽。
/Tā dài zhe yī dǐng hóngsè de bàngqiú mào/
Anh ấy đội một chiếc mũ bóng chày màu đỏ.
2. 根 (gēn)
Chức năng:
Lượng từ dùng cho vật dài và nhỏ.
Ví dụ:
摸到尾巴的盲人说大象像一根绳子。
/Mō dào wěiba de mángrén shuō dàxiàng xiàng yī gēn shéngzi/
Người mù sờ vào cái đuôi nói rằng con voi giống như một sợi dây.
3. 所 (suǒ)
Chức năng:
Lượng từ dùng cho nhà cửa, trường học, cơ quan hoặc nơi chốn.
Ví dụ:
这所房子很安静。
/Zhè suǒ fángzi hěn ānjìng/
Căn nhà này rất yên tĩnh.
4. 支 (zhī)
Chức năng:
Lượng từ dùng cho bài nhạc, đội ngũ hoặc đồ vật có cán/dạng dài.
Ví dụ:
他弹第二支曲子时引起了牛的注意。
/Tā tán dì èr zhī qǔzi shí yǐnqǐ le niú de zhùyì/
Khi anh ấy chơi bản nhạc thứ hai thì đã thu hút sự chú ý của con bò.
5. 则 (zé)
Chức năng:
Lượng từ dùng cho tin tức, câu chuyện hoặc đoạn văn ngắn.
Ví dụ:
一则新闻
/Yī zé xīnwén/
Một mẩu tin.
6. 堆 (duī)
Chức năng:
Lượng từ dùng cho đống đồ vật hoặc nhóm người tụ lại.
Ví dụ:
门口放着好几堆刚送来的货物,还没整理。
/Ménkǒu fàng zhe hǎo jǐ duī gāng sòng lái de huòwù, hái méi zhěnglǐ/
Ở cửa đặt mấy đống hàng hóa vừa mới chuyển tới, vẫn chưa được sắp xếp.
7. 片 (piàn)
Chức năng:
Lượng từ dùng cho vật mỏng dạng phiến, cảnh sắc hoặc âm thanh lan rộng.
Ví dụ:
同学们听了,发出一片热烈的欢呼声。
/Tóngxuémen tīng le, fā chū yī piàn rèliè de huānhū shēng/
Các bạn học sinh nghe xong thì phát ra một tràng reo hò nhiệt liệt.
Tổng kết
Lượng từ | Dùng cho | Đặc điểm |
|---|---|---|
顶 | mũ, ô | vật hình ô/chóp |
根 | vật dài nhỏ | dây, que, cột |
所 | trường học, nhà cửa | nơi chốn/cơ quan |
支 | bài nhạc, vật có cán | dùng khá rộng |
则 | tin tức, câu chuyện | văn viết |
堆 | đống đồ vật/người | tập hợp |
片 | phiến, âm thanh, cảnh sắc | mang tính hình tượng |
Ghi chú
“根” và “支” đều dùng cho vật dài, nhưng “支” thường dùng cho đồ vật có chức năng hoặc có cán như bút, súng.
“则” chủ yếu dùng trong văn viết hoặc báo chí.
“片” ngoài nghĩa vật mỏng còn có thể dùng để miêu tả âm thanh, cảnh tượng hoặc cảm xúc lan rộng.