Quay về lộ trình HSK1

Lượng từ thường gặp trong HSK 1

Các lượng từ thông dụng nhất trong HSK 1 bao gồm: 个 (gè - cái, người), 只 (zhī - con), 张 (zhāng - tờ, tấm), 本 (běn - quyển), 位 (wèi - vị), 杯 (bēi - cốc, ly), 瓶 (píng - chai), 家 (jiā - nhà, lượng từ cho công ty/nhà hàng)

1. Lượng từ thường gặp


1.1. 个 (gè)

Chức năng:

Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho hầu hết danh từ chỉ người, sự vật, đồ vật khi không biết hoặc không dùng lượng từ chuyên biệt.

Cấu trúc:

  • 数词 + 个 + danh từ

Ví dụ:

  • 一个老师 (một giáo viên)

  • 三个苹果 (ba quả táo)

Lưu ý:

  • “个” là lượng từ mặc định trong giao tiếp cơ bản.

  • Có thể thay thế tạm thời cho nhiều lượng từ khác trong HSK 1.


1.2. 口 (kǒu)

Chức năng:

Lượng từ dùng cho số thành viên trong gia đình.

Cấu trúc:

  • 数词 + 口 + 人

Ví dụ:

  • 我家有四口人。 (Nhà tôi có bốn người.)

Lưu ý:

Chỉ dùng trong ngữ cảnh gia đình, không dùng cho nhóm người nói chung.


1.3. 本 (běn)

Chức năng:

Lượng từ dùng cho sách, vở, tài liệu đóng quyển.

Cấu trúc:

  • 数词 + 本 + danh từ

Ví dụ:

  • 一本书 (một quyển sách)

  • 两本汉语书 (hai quyển sách tiếng Trung)


1.4. 张 (zhāng)

Chức năng:

Lượng từ dùng cho vật có bề mặt phẳng.

Cấu trúc:

  • 数词 + 张 + danh từ

Ví dụ:

  • 一张桌子 (một cái bàn)

  • 两张纸 (hai tờ giấy)


1.5. 只 (zhī)

Chức năng:

Lượng từ dùng cho động vật hoặc một số đồ vật đi theo cặp.

Cấu trúc:

  • 数词 + 只 + danh từ

Ví dụ:

  • 一只猫 (một con mèo)

  • 两只狗 (hai con chó)


1.6. 条 (tiáo)

Chức năng:

Lượng từ dùng cho vật dài, mềm hoặc có hình dạng dài.

Cấu trúc:

  • 数词 + 条 + danh từ

Ví dụ:

  • 一条鱼 (một con cá)

  • 一条裤子 (một cái quần)


1.7. 杯 (bēi)

Chức năng:

Lượng từ dùng cho đồ uống đựng trong cốc, ly.

Cấu trúc:

  • 数词 + 杯 + danh từ

Ví dụ:

  • 一杯水 (một cốc nước)

  • 两杯茶 (hai cốc trà)


1.8. 瓶 (píng)

Chức năng:

Lượng từ dùng cho chất lỏng đựng trong chai.

Cấu trúc:

  • 数词 + 瓶 + danh từ

Ví dụ:

  • 一瓶水 (một chai nước)

  • 两瓶牛奶 (hai chai sữa)


2. Tổng kết phân loại

Nhóm

Lượng từ

Chức năng chính

Chung

dùng phổ biến, thay thế tạm

Người (gia đình)

số thành viên gia đình

Sách vở

sách, tài liệu

Mặt phẳng

bàn, giấy

Động vật

con vật

Dài, mềm

cá, quần

Đồ uống

cốc, ly

Chai lọ

chai nước


Ghi chú:

  • Cấu trúc cơ bản: 数词 + 量词 + 名词

  • Không dùng trực tiếp số + danh từ (phải có lượng từ).

  • “个” có thể thay thế trong giai đoạn đầu, nhưng cần học lượng từ chuyên biệt để chính xác hơn.