Các liên từ và cấu trúc kết nối thường gặp trong HSK 5
Trong HSK 5, các liên từ và cấu trúc kết nối được dùng để liên kết ý nghĩa giữa các câu hoặc vế câu, biểu thị quan hệ nguyên nhân – kết quả, lựa chọn, giả thiết, nhượng bộ hoặc suy luận. Những cấu trúc này giúp diễn đạt logic chặt chẽ và mang tính học thuật hơn trong văn nói lẫn văn viết.
1. 从而 (cóng’ér)
Chức năng:
Liên từ, dùng để nối nguyên nhân/phương pháp với kết quả hoặc mục đích (từ đó).
Cấu trúc:
Vế nguyên nhân/phương pháp ,从而 + kết quả
Ví dụ:
比赛前做好思想准备可以减少运动员的压力,从而取得比赛的成功。
/Bǐsài qián zuò hǎo sīxiǎng zhǔnbèi kěyǐ jiǎnshǎo yùndòngyuán de yālì, cóng’ér qǔdé bǐsài de chénggōng/
Chuẩn bị tâm lý tốt trước trận đấu có thể giảm áp lực cho vận động viên, từ đó giành được thành công.
2. 何况 (hékuàng)
Chức năng:
Liên từ, dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn hoặc làm kết luận phía sau càng rõ ràng hơn (huống hồ là).
Cấu trúc:
……,何况……
Ví dụ:
连运动员都不满意,更何况看比赛的球迷呢。
/Lián yùndòngyuán dōu bù mǎnyì, gèng hékuàng kàn bǐsài de qiúmí ne/
Ngay cả vận động viên còn không hài lòng, huống hồ là người hâm mộ xem trận đấu.
3. 以及 (yǐjí)
Chức năng:
Liên từ, dùng để nối các thành phần ngang hàng, thường mang sắc thái trang trọng hơn “和”.
Cấu trúc:
A、B 以及 C
Ví dụ:
吃饭时不要用筷子敲打碗、盘子以及桌面。
/Chīfàn shí bú yào yòng kuàizi qiāodǎ wǎn, pánzi yǐjí zhuōmiàn/
Khi ăn cơm không được dùng đũa gõ vào bát, đĩa cũng như mặt bàn.
4. 要不 (yàobù)
Chức năng:
Biểu thị “nếu không thì”
Đưa ra đề nghị/lựa chọn khác (“hay là”)
Ví dụ:
还好碰见你了,要不然我今天肯定会迟到了。
/Hái hǎo pèngjiàn nǐ le, yàoburán wǒ jīntiān kěndìng huì chídào le/
May mà gặp cậu, nếu không hôm nay tôi chắc chắn sẽ đến muộn.
今天太晚了,要不你明天再走吧。
/Jīntiān tài wǎn le, yàobù nǐ míngtiān zài zǒu ba/
Hôm nay muộn quá rồi, hay là mai cậu hãy đi.
5. 可见 (kějiàn)
Chức năng:
Liên từ, dùng để đưa ra suy luận hoặc kết luận từ tình huống trước đó (có thể thấy).
Cấu trúc:
……,可见……
Ví dụ:
他已经住院好几天了,一直诊断不出是什么问题,可见情况不太好。
/Tā yǐjīng zhùyuàn hǎo jǐ tiān le, yīzhí zhěnduàn bù chū shì shénme wèntí, kějiàn qíngkuàng bú tài hǎo/
Anh ấy nhập viện nhiều ngày mà vẫn chưa chẩn đoán ra bệnh, có thể thấy tình hình không được tốt lắm.
6. 与其 (yǔqí)
Chức năng:
Liên từ, dùng khi so sánh hai lựa chọn, mang nghĩa “thà rằng… còn hơn…”.
Cấu trúc:
与其……,不如/宁可……
Ví dụ:
与其在这儿干着急,不如我们主动打电话去问问情况。
/Yǔqí zài zhèr gān zháojí, bùrú wǒmen zhǔdòng dǎ diànhuà qù wènwen qíngkuàng/
Thà ngồi đây lo lắng, chẳng bằng chủ động gọi điện hỏi tình hình.
7. 除非 (chúfēi)
Chức năng:
Liên từ, biểu thị điều kiện duy nhất (trừ phi).
Cấu trúc:
除非……,否则/不然……
Ví dụ:
除非明天下大雨,否则比赛照常进行。
/Chúfēi míngtiān xià dàyǔ, fǒuzé bǐsài zhàocháng jìnxíng/
Trừ phi ngày mai mưa to, nếu không trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
8. 万一 (wànyī)
Chức năng:
Liên từ/phó từ, biểu thị khả năng nhỏ nhưng bất lợi hoặc ngoài ý muốn (nhỡ đâu).
Cấu trúc:
万一……,怎么办/呢?
Ví dụ:
你带上伞吧,万一回来的时候下雨呢。
/Nǐ dài shàng sǎn ba, wànyī huílái de shíhòu xià yǔ ne/
Mang ô theo đi, nhỡ đâu lúc về trời mưa thì sao.
Tổng kết
Liên từ/Cấu trúc | Ý nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
从而 | từ đó | nguyên nhân → kết quả |
何况 | huống hồ | nhấn mạnh mức độ |
以及 | cũng như | văn viết, trang trọng |
要不 | nếu không / hay là | khẩu ngữ |
可见 | có thể thấy | suy luận |
与其 | thà rằng | lựa chọn so sánh |
除非 | trừ phi | điều kiện duy nhất |
万一 | nhỡ đâu | khả năng bất lợi |
Ghi chú
“从而” thường dùng trong văn viết học thuật để nối logic nguyên nhân – kết quả.
“以及” trang trọng hơn “和”, thường dùng trong liệt kê.
“与其……不如……” là cấu trúc rất phổ biến để đưa ra lựa chọn ưu tiên.
“万一” thường mang sắc thái lo lắng hoặc đề phòng tình huống xấu.