Động từ và các cụm động từ đặc biệt
Trong HSK 6, nhiều động từ và cụm động từ mang sắc thái học thuật, logic hoặc biểu cảm cao hơn, dùng để diễn tả mong muốn mạnh mẽ, nguyên nhân – kết quả, thái độ đánh giá, căn cứ lập luận hoặc mối quan hệ liên quan. Những cấu trúc này xuất hiện phổ biến trong báo chí, văn viết và giao tiếp trình độ cao.

1. 巴不得 (bābude)
Chức năng:
Động từ, biểu thị cực kỳ mong muốn hoặc hy vọng điều gì xảy ra.
Ví dụ:
在这种竞争激烈的环境中,他巴不得能找到一份安稳的工作,养家糊口。
/Zài zhè zhǒng jìngzhēng jīliè de huánjìng zhōng, tā bābude néng zhǎodào yī fèn ānwěn de gōngzuò, yǎng jiā húkǒu/
Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt này, anh ấy chỉ mong tìm được một công việc ổn định để nuôi gia đình.
2. 乘机 (chéngjī)
Chức năng:
Động từ/phó từ, nghĩa là “nhân cơ hội”, “thừa dịp”.
Ví dụ:
他乘机向听众普及了相关的金融知识,赢得了大家的赞许。
/Tā chéngjī xiàng tīngzhòng pǔjí le xiāngguān de jīnróng zhīshí, yíngdé le dàjiā de zànxǔ/
Anh ấy nhân cơ hội phổ biến kiến thức tài chính liên quan cho khán giả và nhận được sự khen ngợi.
3. 致使 (zhìshǐ)
Chức năng:
Động từ/liên từ, biểu thị nguyên nhân dẫn đến kết quả (thường là tiêu cực).
Cấu trúc:
原因 + 致使 + 结果
Ví dụ:
管理层的重大失误直接致使公司陷入了前所未有的财务危机。
/Guǎnlǐ céng de zhòngdà shīwù zhíjiē zhìshǐ gōngsī xiànrù le qián suǒ wèiyǒu de cáiwù wēijī/
Sai lầm lớn của ban quản lý đã trực tiếp khiến công ty rơi vào khủng hoảng tài chính chưa từng có.
4. 嫌 (xián)
Chức năng:
Động từ, nghĩa là “chê”, “không vừa ý”.
Cấu trúc:
嫌 + danh từ/tính từ
Ví dụ:
这家企业改革步伐缓慢,被许多年轻的求职者嫌弃,认为缺乏创新活力。
/Zhè jiā qǐyè gǎigé bùfá huǎnmàn, bèi xǔduō niánqīng de qiúzhízhě xiánqì, rènwéi quēfá chuàngxīn huólì/
Doanh nghiệp này cải cách chậm nên bị nhiều người trẻ tìm việc chê là thiếu sức sống đổi mới.
5. 加以 (jiāyǐ)
Chức năng:
Động từ, biểu thị tiến hành một hành động hoặc biện pháp nào đó với sự việc được nhắc trước đó.
Cấu trúc:
加以 + động từ hai âm tiết
Ví dụ:
针对报告中提出的问题,管理层表示将认真研究并加以改进。
/Zhēnduì bàogào zhōng tíchū de wèntí, guǎnlǐ céng biǎoshì jiāng rènzhēn yánjiū bìng jiāyǐ gǎijìn/
Đối với các vấn đề được nêu trong báo cáo, ban quản lý cho biết sẽ nghiên cứu nghiêm túc và tiến hành cải tiến.
6. 依据 (yījù)
Chức năng:
Động từ: dựa vào
Danh từ: căn cứ, cơ sở
Giới từ: căn cứ theo
Ví dụ:
这项决策是依据最新的市场调研数据和专家意见做出的。
/Zhè xiàng juécè shì yījù zuìxīn de shìchǎng diàoyán shùjù hé zhuānjiā yìjiàn zuòchū de/
Quyết định này được đưa ra dựa trên dữ liệu khảo sát thị trường và ý kiến chuyên gia mới nhất.
7. 有关 (yǒuguān)
Chức năng:
Biểu thị “có liên quan đến”, có thể dùng như động từ, tính từ hoặc giới từ.
a. Động từ
Ví dụ:
这件事有关每个人的利益。
/Zhè jiàn shì yǒuguān měi gè rén de lìyì/
Việc này có liên quan đến lợi ích của mọi người.
b. Tính từ
Ví dụ:
我们需要进一步讨论有关问题。
/Wǒmen xūyào jìnyībù tǎolùn yǒuguān wèntí/
Chúng ta cần tiếp tục thảo luận các vấn đề liên quan.
c. Giới từ
Ví dụ:
本文主要介绍有关环境保护的政策。
/Běnwén zhǔyào jièshào yǒuguān huánjìng bǎohù de zhèngcè/
Bài viết này chủ yếu giới thiệu các chính sách liên quan đến bảo vệ môi trường.
Tổng kết
Từ/Cấu trúc | Ý nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
巴不得 | cực kỳ mong muốn | khẩu ngữ, cảm xúc mạnh |
乘机 | nhân cơ hội | tận dụng thời cơ |
致使 | dẫn đến | thường mang kết quả tiêu cực |
嫌 | chê, không vừa ý | biểu thị thái độ |
加以 | tiến hành, thực hiện | văn viết |
依据 | căn cứ theo | đa chức năng |
有关 | liên quan đến | động từ/tính từ/giới từ |
Ghi chú
“巴不得” thường dùng để nhấn mạnh mong muốn rất mạnh.
“致使” mang sắc thái trang trọng hơn “导致”.
“加以” thường kết hợp với động từ hai âm tiết như “改进、说明、分析”.
“有关” là từ đa chức năng, cần xác định vai trò theo vị trí trong câu.