Động từ năng nguyện và các động từ thường gặp trong HSK 1
Động từ năng nguyện (能愿动词 - néngyuàn dòngcí) trong tiếng Trung, hay còn gọi là trợ động từ, là các từ đứng trước động từ/tính từ chính để diễn đạt khả năng, mong muốn, sự cho phép, hoặc tính tất yếu (ví dụ: 会, 能, 可以, 要, 应该, 愿意, 敢).
1. Động từ năng nguyện và các động từ thường gặp
1.1. 会 (huì)
Chức năng:
(1) Biểu thị năng lực có được thông qua học tập.
(2) Biểu thị khả năng xảy ra của sự việc (dự đoán).
Cấu trúc:
主语 + 会 + 动词
Phủ định: 主语 + 不会 + 动词
Ví dụ:
我会写汉字。 (Tôi biết viết chữ Hán.)
你妈妈会做中国菜吗? (Mẹ bạn có biết nấu món Trung Quốc không?)
明天会下雨。 (Ngày mai sẽ mưa.)
他会同意。 (Anh ấy có thể sẽ đồng ý.)
Lưu ý:
“会” nhấn mạnh khả năng do học được hoặc dự đoán.
1.2. 想 (xiǎng)
Chức năng:
Biểu thị mong muốn, ý định hoặc kế hoạch.
Cấu trúc:
主语 + 想 + 动词
Ví dụ:
我想喝茶。 (Tôi muốn uống trà.)
明天我想去学校看书。 (Ngày mai tôi muốn đến trường đọc sách.)
Lưu ý:
“想” mang tính chủ quan, thể hiện ý muốn cá nhân.
1.3. 能 (néng)
Chức năng:
Biểu thị khả năng do điều kiện khách quan hoặc sự cho phép.
Cấu trúc:
主语 + 能 + 动词
Phủ định: 主语 + 不能 + 动词
Ví dụ:
我能说汉语。 (Tôi có thể nói tiếng Trung.)
这里能停车吗? (Ở đây có được đỗ xe không?)
Phân biệt với 会:
会: khả năng do học được
能: khả năng do điều kiện hoặc cho phép
1.4. 请 (qǐng)
Chức năng:
Dùng để đưa ra lời mời hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
Cấu trúc:
请 + 动词
Ví dụ:
请坐。 (Mời ngồi.)
请喝茶。 (Mời uống trà.)
1.5. 去 (qù)
Chức năng:
Biểu thị hành động di chuyển rời khỏi vị trí hiện tại.
Cấu trúc:
主语 + 去 + 地点
主语 + 去 + 地点 + 动词
Ví dụ:
我去学校。 (Tôi đi đến trường.)
我去图书馆看书。 (Tôi đi thư viện đọc sách.)
1.6. 来 (lái)
Chức năng:
Biểu thị hành động di chuyển hướng về phía người nói hoặc vị trí được đề cập.
Cấu trúc:
主语 + 来 + 地点
Ví dụ:
他来中国。 (Anh ấy đến Trung Quốc.)
请来我家。 (Hãy đến nhà tôi.)
1.7. 做 (zuò)
Chức năng:
Biểu thị hành động “làm”, “thực hiện”, “chế biến”.
Ví dụ:
我做作业。 (Tôi làm bài tập.)
她做饭。 (Cô ấy nấu ăn.)
1.8. 吃 (chī)
Chức năng:
Biểu thị hành động ăn.
Ví dụ:
我吃米饭。 (Tôi ăn cơm.)
他吃苹果。 (Anh ấy ăn táo.)
1.9. 喝 (hē)
Chức năng:
Biểu thị hành động uống.
Ví dụ:
我喝水。 (Tôi uống nước.)
她喝茶。 (Cô ấy uống trà.)
1.10. 看 (kàn)
Chức năng:
Biểu thị hành động “nhìn”, “xem”, “đọc”.
Ví dụ:
我看书。 (Tôi đọc sách.)
他看电视。 (Anh ấy xem TV.)
1.11. 说 (shuō)
Chức năng:
Biểu thị hành động nói.
Ví dụ:
我说汉语。 (Tôi nói tiếng Trung.)
他会说英语。 (Anh ấy biết nói tiếng Anh.)
2. Tổng kết phân loại
Nhóm | Thành phần | Chức năng chính |
|---|---|---|
Động từ năng nguyện | 会 | khả năng (do học được), dự đoán |
想 | mong muốn, ý định | |
能 | khả năng, sự cho phép | |
Động từ thường | 请 | mời, yêu cầu lịch sự |
去 | di chuyển rời khỏi vị trí | |
来 | di chuyển hướng về phía người nói | |
做 | làm, thực hiện | |
吃 | ăn | |
喝 | uống | |
看 | xem, đọc | |
说 | nói |