Các động từ, cấu trúc và bổ ngữ đặc biệt trong HSK 5
Trong HSK 5, các động từ, bổ ngữ và cấu trúc đặc biệt được dùng để biểu thị mức độ, khả năng, so sánh, xu hướng, trạng thái tâm lý hoặc quan hệ logic giữa các sự việc. Những cấu trúc này giúp diễn đạt tự nhiên, chính xác và mang sắc thái biểu cảm hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
1. ……得不行 (... de bù xíng)
Chức năng:
Biểu thị mức độ rất cao, “đến không chịu nổi”.
Cấu trúc:
动词/形容词 + 得不行
Ví dụ:
我今天忙了一整天,现在累得不行。
/Wǒ jīntiān máng le yī zhěng tiān, xiànzài lèi de bù xíng/
Hôm nay tôi bận cả ngày, giờ mệt không chịu nổi.
2. 起来 (qǐlái)
Chức năng:
Động từ xu hướng, biểu thị từ trạng thái phân tán trở nên tập trung lại.
Ví dụ:
他把散落一地的玩具都捡起来放回了箱子里。
/Tā bǎ sànluò yī dì de wánjù dōu jiǎn qǐlái fàng huí le xiāngzi lǐ/
Cậu bé nhặt tất cả đồ chơi rơi vãi dưới đất lên và cất lại vào hộp.
3. 数 (shǔ)
Chức năng:
Dùng trong cấu trúc so sánh “kể đến là…”, “nhất là…”.
Cấu trúc:
数……(最)……
Ví dụ:
要说我们班跑得最快的,那就数李阳了。
/Yào shuō wǒmen bān pǎo de zuì kuài de, nà jiù shǔ Lǐ Yáng le/
Nếu nói người chạy nhanh nhất lớp thì phải kể đến Lý Dương.
4. 过 (guò)
Chức năng:
Dùng làm bổ ngữ khả năng trong cấu trúc “得/不过”, biểu thị vượt qua hoặc không vượt qua được.
Cấu trúc:
动词 + 得/不 + 过
Ví dụ:
跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
/Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā/
Khi bàn luận về quân sự, không ai nói giỏi hơn anh ấy.
5. 得/不起 (de/bù qǐ)
Chức năng:
Biểu thị có hoặc không có khả năng chịu đựng, đảm đương hoặc tiếp nhận điều gì đó.
Cấu trúc:
动词 + 得/不起
Ví dụ:
只有经得起困难和时间考验的朋友才算是真正的朋友。
/Zhǐyǒu jīng de qǐ kùnnán hé shíjiān kǎoyàn de péngyǒu cái suàn shì zhēnzhèng de péngyǒu/
Chỉ những người bạn vượt qua được thử thách của khó khăn và thời gian mới là bạn thật sự.
6. 舍不得 (shěbude)
Chức năng:
Động từ, biểu thị “không nỡ”, “không đành lòng”.
Ví dụ:
把你最喜欢的玩具送给小朋友,你舍不得吧?
/Bǎ nǐ zuì xǐhuān de wánjù sòng gěi xiǎopéngyǒu, nǐ shěbude ba/
Tặng món đồ chơi yêu thích nhất của bạn cho em bé, bạn không nỡ đúng không?
7. 难免 (nánmiǎn)
Chức năng:
Tính từ/phó từ, nghĩa là “khó tránh khỏi”.
Ví dụ:
朋友间难免会发生矛盾、误会甚至是伤害。
/Péngyǒu jiān nánmiǎn huì fāshēng máodùn, wùhuì shènzhì shì shānghài/
Giữa bạn bè khó tránh khỏi mâu thuẫn, hiểu lầm hay tổn thương.
8. 一致 (yīzhì)
Chức năng:
Tính từ, nghĩa là “thống nhất”, “nhất trí”.
Ví dụ:
文文跟他们的意见不一致。
/Wénwen gēn tāmen de yìjiàn bù yīzhì/
Ý kiến của Văn Văn không thống nhất với họ.
9. 轻易 (qīngyì)
Chức năng:
Phó từ, biểu thị làm việc tùy tiện hoặc không dễ dàng làm điều gì đó.
Ví dụ:
他为人好强,轻易不求人。
/Tā wéirén hàoqiáng, qīngyì bù qiú rén/
Anh ấy rất hiếu thắng, không dễ dàng nhờ người khác giúp.
10. 密切 (mìqiè)
Chức năng:
Động từ/tính từ, nghĩa là “thắt chặt”, “mật thiết”.
Ví dụ:
双方领导人同意密切各领域的合作。
/Shuāngfāng lǐngdǎo rén tóngyì mìqiè gè lǐngyù de hézuò/
Lãnh đạo hai bên đồng ý tăng cường hợp tác trên nhiều lĩnh vực.
11. 逐步 (zhúbù)
Chức năng:
Phó từ, biểu thị “từng bước một”.
Ví dụ:
调整能源消费结构,逐步向可再生能源转变。
/Tiáozhěng néngyuán xiāofèi jiégòu, zhúbù xiàng kě zàishēng néngyuán zhuǎnbiàn/
Điều chỉnh cơ cấu tiêu thụ năng lượng, từng bước chuyển sang năng lượng tái tạo.
12. 难怪 (nánguài)
Chức năng:
Phó từ, biểu thị “thảo nào”, “hèn chi”.
Ví dụ:
你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。
/Nǐ de chōuti zhēn luàn, nánguài zǒng shì zhǎo bú dào dōngxi/
Ngăn kéo của cậu bừa bộn quá, thảo nào lúc nào cũng không tìm thấy đồ.
13. 根本 (gēnběn)
Chức năng:
Phó từ, biểu thị phủ định mạnh “hoàn toàn”, “căn bản là không”.
Ví dụ:
他根本没听你说话。
/Tā gēnběn méi tīng nǐ shuōhuà/
Anh ta hoàn toàn không nghe bạn nói.
Tổng kết
Cấu trúc/Từ | Ý nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
……得不行 | cực kỳ | mức độ cao |
起来 | gom/tập trung lại | động từ xu hướng |
数 | kể đến là | nhấn mạnh so sánh |
得/不过 | hơn/không hơn được | khả năng |
得/不起 | chịu nổi/không chịu nổi | năng lực chủ quan |
舍不得 | không nỡ | cảm xúc |
难免 | khó tránh khỏi | khách quan |
一致 | thống nhất | ý kiến/trạng thái |
轻易 | dễ dàng | thường dùng phủ định |
密切 | thắt chặt | quan hệ |
逐步 | từng bước | quá trình |
难怪 | thảo nào | đã hiểu nguyên nhân |
根本 | hoàn toàn | phủ định mạnh |
Ghi chú
“得不行” và “不得了” đều biểu thị mức độ rất cao.
“得/不过” thường dùng để so sánh năng lực hoặc trình độ.
“轻易不……” mang nghĩa “rất ít khi”.
“根本” thường dùng trong câu phủ định để tăng mức độ nhấn mạnh.