Tất cả bài ngữ pháp
HSK 1

Diễn đạt thời gian và số lượng

Diễn đạt thời gian và số lượng trong tiếng Trung tuân theo quy tắc "từ lớn đến nhỏ" (năm -> tháng -> ngày -> giờ) và "số từ + lượng từ + danh từ". Các mốc thời gian phổ biến bao gồm giờ (点), phút (分), ngày/tháng/năm, và các buổi trong ngày (早上, 下午).

1. Diễn đạt


1.1. Cách diễn đạt các số dưới 100

Chức năng:

Biểu thị số đếm từ 11 đến 99.

Cấu trúc:

  • (Số hàng chục) + 十 + (Số hàng đơn vị)

Ví dụ:

  • 二十三 (hai mươi ba)

  • 五十 (năm mươi)

  • 李老师今年五十岁了。 (Thầy Lý năm nay 50 tuổi rồi.)

Lưu ý:

  • Khi số tròn chục, không cần thêm số hàng đơn vị (ví dụ: 二十, 三十).


1.2. Cách đọc số điện thoại

Chức năng:

Dùng để đọc số điện thoại hoặc dãy số dài.

Quy tắc:

  • Đọc từng chữ số một, từ trái sang phải.

  • Số “1” đọc là “yāo” để tránh nhầm lẫn.

Ví dụ:

  • 82304156 → bā èr sān líng sì yāo wǔ liù

  • 13851897623 → yāo sān bā wǔ yāo bā jiǔ qī liù èr sān


1.3. Diễn tả ngày tháng

Chức năng:

Biểu thị ngày tháng theo thứ tự từ lớn đến nhỏ.

Cấu trúc:

  • 年 + 月 + 日/号

Ví dụ:

  • 今天是2025年1月5号。 (Hôm nay là ngày 5 tháng 1 năm 2025.)

  • 明天是2024年12月18号,星期三。 (Ngày mai là thứ Tư, ngày 18 tháng 12 năm 2024.)

Lưu ý:

  • Thứ tự: Năm → tháng → ngày

  • “号” thường dùng trong khẩu ngữ, “日” dùng trong văn viết


1.4. Cách diễn tả thời gian (giờ/phút)

Chức năng:

Biểu thị thời gian trong ngày.

Cấu trúc:

  • Số giờ + 点 + số phút + 分

Ví dụ:

  • 现在八点十八分。 (Bây giờ là 8 giờ 18 phút.)

  • 三点十五分 (3 giờ 15 phút)

Lưu ý:

  • Có thể lược bỏ “分” trong khẩu ngữ khi rõ nghĩa


1.5. Từ chỉ thời gian làm trạng ngữ

Chức năng:

Dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ câu, trả lời cho câu hỏi “khi nào”.

Vị trí:

  • Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ

Ví dụ:

  • 明天我们去公园。 (Ngày mai chúng tôi đi công viên.)

  • 晚上八点她看电视。 (8 giờ tối cô ấy xem TV.)


1.6. 前 (qián)

Chức năng:

Biểu thị thời gian trước một mốc thời gian.

Cấu trúc:

  • Thời gian + 前

Ví dụ:

  • 三天前 (ba ngày trước)

  • 吃饭前,我要洗手。 (Trước khi ăn cơm, tôi phải rửa tay.)


1.7. 后 (hòu)

Chức năng:

Biểu thị thời gian sau một mốc thời gian.

Cấu trúc:

  • Thời gian + 后

Ví dụ:

  • 五点四十分钟后 (sau 5 giờ 40 phút)

  • 五点后 (sau 5 giờ)


2. Tổng kết phân loại

Nhóm

Thành phần

Chức năng chính

Số đếm

cấu tạo số từ 11–99

Số đặc biệt

幺 (yāo)

đọc số điện thoại

Thời gian

年 / 月 / 号

ngày tháng

点 / 分

giờ, phút

Trạng ngữ thời gian

今天 / 明天 / 晚上

xác định thời điểm

Quan hệ thời gian

trước

sau


Ghi chú:

  • Thời gian trong tiếng Trung tuân theo nguyên tắc “từ lớn đến nhỏ”.

  • Trạng ngữ thời gian thường đứng trước động từ.

  • “前 / 后” có thể kết hợp linh hoạt với danh từ hoặc cụm động từ để biểu thị quan hệ thời gian.