Tất cả bài ngữ pháp
HSK 5

Các từ và cấu trúc biểu thị thời gian, trình tự

Trong tiếng Trung trình độ HSK 5, các từ và cấu trúc biểu thị thời gian, trình tự được dùng để diễn tả mốc thời gian, sự kéo dài của trạng thái, trình tự phát sinh của sự việc hoặc điều kiện dẫn đến kết quả. Chúng giúp câu văn logic, mạch lạc và mang sắc thái học thuật hơn.

1. 以来 (yǐlái)

Chức năng:
Danh từ/cấu trúc thời gian, biểu thị khoảng thời gian kéo dài từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại (từ khi… đến nay).

Cấu trúc:
时间 + 以来

Ví dụ:

改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
/Gǎigé kāifàng yǐlái, Zhōngguó fāshēng le jùdà de biànhuà/
Từ khi cải cách mở cửa đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi to lớn.


2. 临 (lín)

Chức năng:
Giới từ, thường dùng trong cấu trúc “临…前/时”, biểu thị thời điểm sắp xảy ra hành động.

Cấu trúc:
临 + động từ + 前/时

Ví dụ:

临走那天,父亲从老家赶来送我们。
/Lín zǒu nà tiān, fùqin cóng lǎojiā gǎn lái sòng wǒmen/
Ngày sắp đi, bố tôi từ quê nhà đến tiễn chúng tôi.


3. 时刻 (shíkè)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị “mọi lúc”, “luôn luôn”, thường có thể lặp thành “时时刻刻”.

Ví dụ:

只要你愿意,公司的大门时刻都为你开着。
/Zhǐyào nǐ yuànyì, gōngsī de dàmén shíkè dōu wèi nǐ kāizhe/
Chỉ cần bạn muốn, cánh cửa công ty luôn luôn mở vì bạn.


4. 至今 (zhìjīn)

Chức năng:
Phó từ, nhấn mạnh trạng thái hoặc sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (đến nay).

Ví dụ:

那件事的真相至今仍是一个谜。
/Nà jiàn shì de zhēnxiàng zhìjīn réng shì yī gè mí/
Sự thật của vụ việc đó đến nay vẫn là một bí ẩn.


5. 曾经 (céngjīng)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

我曾经去过北京两次。
/Wǒ céngjīng qù guò Běijīng liǎng cì/
Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.


6. 迟早 (chízǎo)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị sự việc sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra.

Ví dụ:

随着网络技术的发展,这些问题迟早都会得到解决。
/Suízhe wǎngluò jìshù de fāzhǎn, zhèxiē wèntí chízǎo dōu huì dédào jiějué/
Cùng với sự phát triển của công nghệ mạng, những vấn đề này sớm muộn gì cũng sẽ được giải quyết.


7. 从此 (cóngcǐ)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị “từ đó về sau”, bắt đầu từ một thời điểm nào đó.

Ví dụ:

因为那场严重的误会,他们大吵了一架,从此两人的关系就疏远了。
/Yīnwèi nà chǎng yánzhòng de wùhuì, tāmen dà chǎo le yī jià, cóngcǐ liǎng rén de guānxì jiù shūyuǎn le/
Vì sự hiểu lầm nghiêm trọng đó, họ cãi nhau to, từ đó quan hệ trở nên xa cách.


8. 自从 (zìcóng)

Chức năng:
Giới từ, biểu thị “kể từ khi”.

Cấu trúc:
自从 + thời điểm/sự kiện + 以后/以来…

Ví dụ:

自从有了长大后成为作家这个理想之后,他每天都坚持写作。
/Zìcóng yǒu le zhǎng dà hòu chéngwéi zuòjiā zhège lǐxiǎng zhīhòu, tā měitiān dōu jiānchí xiězuò/
Kể từ khi có lý tưởng trở thành nhà văn, anh ấy mỗi ngày đều kiên trì viết lách.


9. 平常 (píngcháng)

Chức năng:
Danh từ/phó từ, nghĩa là “bình thường”, “ngày thường”.

Ví dụ:

他平常总是来得很早,今天却迟到了。
/Tā píngcháng zǒng shì lái de hěn zǎo, jīntiān què chídào le/
Anh ấy ngày thường luôn đến rất sớm, nhưng hôm nay lại đến muộn.


10. 照常 (zhàocháng)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị tình huống tiếp tục như bình thường (như thường lệ).

Ví dụ:

这里的日常生活,一切照常。
/Zhèlǐ de rìcháng shēnghuó, yīqiè zhàocháng/
Cuộc sống thường ngày ở đây, mọi thứ vẫn như thường lệ.


11. 趁 (chèn)

Chức năng:
Giới từ, nghĩa là “tranh thủ”, “nhân lúc”.

Cấu trúc:
趁 + thời gian/cơ hội

Ví dụ:

萝卜饼要趁热吃。
/Luóbo bǐng yào chèn rè chī/
Bánh củ cải phải ăn lúc còn nóng.


12. 一旦 (yīdàn)

Chức năng:
Phó từ/liên từ, biểu thị giả thiết “một khi”.

Cấu trúc:
一旦 + điều kiện ,就…

Ví dụ:

一旦有人闯入这个空间,我们就会感觉不舒服、不自在。
/Yīdàn yǒu rén chuǎng rù zhège kōngjiān, wǒmen jiù huì gǎnjué bù shūfú, bù zìzài/
Một khi có người xâm nhập vào không gian này, chúng ta sẽ cảm thấy không thoải mái.


Tổng kết

Từ/Cấu trúc

Ý nghĩa

Đặc điểm

以来

từ… đến nay

kéo dài đến hiện tại

sắp

thời điểm trước hành động

时刻

luôn luôn

nhấn mạnh liên tục

至今

đến nay

kéo dài chưa kết thúc

曾经

đã từng

trải nghiệm quá khứ

迟早

sớm muộn gì

chắc chắn xảy ra

从此

từ đó về sau

bắt đầu thay đổi

自从

kể từ khi

mốc thời gian

平常

ngày thường

trạng thái thông thường

照常

như thường lệ

không thay đổi

tranh thủ

tận dụng thời gian/cơ hội

一旦

một khi

giả thiết điều kiện


Ghi chú

  • “以来” và “至今” đều liên quan đến thời gian kéo dài đến hiện tại, nhưng “至今” nhấn mạnh trạng thái chưa kết thúc.

  • “曾经” thường dùng với trải nghiệm hoặc ký ức quá khứ.

  • “趁” thường đi với thời điểm thích hợp hoặc cơ hội thuận lợi.

  • “一旦” thường đi với kết quả mang tính tất yếu hoặc nghiêm trọng.