Quay về lộ trình HSK4

Cấu trúc liệt kê, trình tự

Trong tiếng Trung, các cấu trúc liệt kê và trình tự được dùng để sắp xếp ý tưởng, nêu nhiều đặc điểm hoặc trình bày các bước theo thứ tự logic. Những cấu trúc này giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu hơn trong cả văn nói và văn viết.

1. 既……又/也/还…… (jì… yòu/yě/hái…)

Chức năng:
Dùng để liệt kê hai hoặc nhiều đặc điểm, tính chất cùng tồn tại của một sự vật.

Cấu trúc:
既 + tính chất 1 + 又/也/还 + tính chất 2

Ví dụ:

她既聪明又漂亮。
/Tā jì cōngmíng yòu piàoliang/
Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.

这家餐厅既便宜又好吃。
/Zhè jiā cāntīng jì piányi yòu hǎochī/
Nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.


2. 首先……其次…… (shǒuxiān… qícì…)

Chức năng:
Dùng để biểu thị trình tự (trước hết… sau đó…), thường dùng trong văn viết.

Cấu trúc:
首先 + ý 1 ,其次 + ý 2

Ví dụ:

不管以后做什么工作,你首先应该有一个好身体,其次要不断提升自己的能力。
/Bùguǎn yǐhòu zuò shénme gōngzuò, nǐ shǒuxiān yīnggāi yǒu yí gè hǎo shēntǐ, qícì yào búduàn tíshēng zìjǐ de nénglì/
Dù sau này làm gì, trước hết bạn cần có sức khỏe tốt, sau đó cần không ngừng nâng cao năng lực.


3. 为了……而…… (wèile… ér…)

Chức năng:
Biểu thị mục đích – hành động (vì… mà…).

Cấu trúc:
为了 + mục đích ,而 + hành động

Ví dụ:

我们不应该为了钱而工作。
/Wǒmen bù yīnggāi wèile qián ér gōngzuò/
Chúng ta không nên làm việc chỉ vì tiền.

他为了实现梦想而努力学习。
/Tā wèile shíxiàn mèngxiǎng ér nǔlì xuéxí/
Anh ấy nỗ lực học tập để thực hiện ước mơ.


Tổng kết

Cấu trúc

Ý nghĩa

Đặc điểm

既…又/也/还…

vừa… vừa…

liệt kê tính chất

首先…其次…

trước hết… sau đó…

trình tự logic

为了…而…

vì… mà…

mục đích – hành động


Ghi chú

  • “既…又…” thường dùng với tính từ hoặc trạng thái song song.

  • “首先…其次…” phổ biến trong văn viết, thuyết trình.

  • “为了…而…” mang sắc thái trang trọng hơn “为了…”.