Quay về lộ trình HSK3

Cấu trúc so sánh trong ngữ pháp HSK 3

Trong tiếng Trung, cấu trúc so sánh dùng để biểu đạt sự giống nhau hoặc khác nhau giữa hai đối tượng. Hai dạng cơ bản trong HSK 3 là so sánh ngang bằng và so sánh hơn kém.

1. Các cấu trúc

1.1. Cấu trúc so sánh giống nhau

Chức năng:
So sánh sự tương đồng giữa hai đối tượng.

Cấu trúc:

A 跟 B 一样 + (tính từ)

Phủ định:
A 跟 B 不一样

Ví dụ:

这本书跟那本书一样。
(Quyển sách này giống quyển kia.)

她的汉语说得跟中国人一样好。
(Tiếng Trung của cô ấy nói hay như người Trung Quốc.)


1.2. Cấu trúc so sánh hơn kém (比)

Chức năng:
So sánh sự khác biệt về mức độ.

Cấu trúc:

A 比 B + tính từ + (mức độ)

Ví dụ:

大山比大卫高一点儿。
(Đại Sơn cao hơn Đại Vệ một chút.)

数学比历史难多了。
(Môn Toán khó hơn nhiều.)


1.3. Cấu trúc so sánh kém (没有)

Chức năng:
Biểu thị A không bằng B (kém hơn).

Cấu trúc:

A 没有 B + tính từ

Ví dụ:

我没有你高。
(Tôi không cao bằng bạn.)

今天没有昨天冷。
(Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.)

Đặc điểm:
Không dùng “比” trong cấu trúc này.


1.4. Cấu trúc so sánh hơn (更 / 最)

Chức năng:
Biểu thị mức độ cao hơn hoặc cao nhất.

Cấu trúc:

  • So sánh hơn: A 更 + tính từ

  • So sánh nhất: A 最 + tính từ

Ví dụ:

这个问题更简单。
(Vấn đề này đơn giản hơn.)

他是我们班最高的。
(Anh ấy cao nhất lớp.)

Đặc điểm:

  • “更” dùng khi đã có sự so sánh ngầm

  • “最” dùng cho phạm vi lớn (nhất)


2. Tổng kết hệ thống

Loại so sánh

Cấu trúc chính

Ý nghĩa

Giống nhau

A 跟 B 一样

giống nhau

Hơn kém

A 比 B + Adj

hơn

Kém hơn

A 没有 B + Adj

không bằng

So sánh hơn

A 更 + Adj

hơn nữa

So sánh nhất

A 最 + Adj

nhất