Các cấu trúc câu cơ bản trong HSK 1
Để định nghĩa sự vật, ta dùng câu chữ "是" (là), còn biểu thị sở hữu dùng "有" (có). Khi muốn đặt câu hỏi Có/Không, chỉ cần thêm trợ từ "吗" vào cuối câu trần thuật. Về phủ định, dùng "不" cho các tình huống hiện tại, tương lai hoặc tính chất, và dùng "没" riêng cho quá khứ hoặc đi cùng "有"
1. Các cấu trúc câu
Ôn tập rèn luyện tích lũy coin để mở khóa luyện tập bài tập
1.1. Câu có động từ “是” (shì)
Chức năng:
Dùng để biểu đạt quan hệ đồng nhất giữa chủ ngữ và vị ngữ, thường dùng để xác định danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch hoặc phân loại.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 是 + danh từ/cụm danh từ
Phủ định: Chủ ngữ + 不 + 是 + danh từ
Ví dụ:
我是老师。 (Tôi là giáo viên.)
李月不是老师。 (Lý Nguyệt không phải là giáo viên.)
Lưu ý:
“是” không dùng với tính từ để biểu đạt trạng thái (không nói: 他是高).
1.2. Câu có động từ “有” (yǒu)
Chức năng:
Biểu thị sự sở hữu hoặc sự tồn tại.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 有 + tân ngữ
Phủ định: Chủ ngữ + 没有 + tân ngữ
Ví dụ:
我的家乡有一条小河。 (Quê tôi có một con sông nhỏ.)
房间里没有人。 (Trong phòng không có ai.)
Lưu ý:
Không dùng “不有” để phủ định; dạng đúng là “没有”.
1.3. Câu có vị ngữ là tính từ
Chức năng:
Diễn tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + (很) + tính từ
Phủ định: 主语 + 不 + tính từ
Ví dụ:
你的汉语很好。 (Tiếng Hán của bạn rất tốt.)
我妈妈的汉语不好。 (Tiếng Hán của mẹ tôi không tốt.)
Đặc điểm:
“很” trong trường hợp này thường không mang nghĩa “rất” mà đóng vai trò làm cầu nối ngữ pháp.
Có thể lược bỏ “很” khi có trạng ngữ mức độ khác (非常, 太…了,…).
1.4. Câu có vị ngữ là danh từ
Chức năng:
Diễn tả thông tin về thời gian, tuổi tác, ngày tháng hoặc các biểu thức cố định.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + danh từ/cụm danh từ
Ví dụ:
今天九月一号。 (Hôm nay là ngày 1 tháng 9.)
我的汉语老师三十三岁。 (Giáo viên tiếng Hán của tôi 33 tuổi.)
Lưu ý:
Trong nhiều trường hợp, “是” được lược bỏ trong khẩu ngữ.
1.5. Câu có vị ngữ là kết cấu chủ-vị
Chức năng:
Vị ngữ là một cụm có cấu trúc chủ-vị nhỏ, dùng để bổ sung thông tin chi tiết về đối tượng.
Cấu trúc:
Chủ ngữ 1 + [Chủ ngữ 2 + vị ngữ]
Ví dụ:
这本书内容很有趣。 (Cuốn sách này nội dung rất thú vị.)
这家餐厅价格很贵。 (Nhà hàng này giá cả rất đắt.)
Đặc điểm:
Cấu trúc này cho phép mở rộng thông tin một cách linh hoạt và tự nhiên.
1.6. Động từ “在” (zài)
(1) Biểu thị vị trí
Chức năng:
Diễn tả vị trí của người hoặc vật.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 在 + địa điểm
Ví dụ:
我朋友在学校。 (Bạn tôi ở trường.)
小狗在椅子下面。 (Con chó ở dưới ghế.)
(2) Biểu thị nơi diễn ra hành động
Chức năng:
Chỉ địa điểm xảy ra hành động.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ
Ví dụ:
他们在学校工作。 (Họ làm việc ở trường.)
我在朋友家喝茶。 (Tôi uống trà ở nhà bạn.)
1.7. Cấu trúc liên động từ
Chức năng:
Biểu thị hai hoặc nhiều hành động liên tiếp do cùng một chủ thể thực hiện, trong đó hành động thứ nhất thường chỉ mục đích hoặc phương thức.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ 1 + (địa điểm) + Động từ 2
Ví dụ:
我去图书馆看书。 (Tôi đi thư viện đọc sách.)
妈妈上街买菜。 (Mẹ ra phố mua thức ăn.)
Đặc điểm:
Hai động từ không cần liên từ nối, nhưng phải cùng chủ thể.
1.8. Cấu trúc “在……呢”
Chức năng:
Biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn).
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 在 + động từ + 呢
Ví dụ:
你在做什么呢? (Bạn đang làm gì?)
我在看书呢。 (Tôi đang đọc sách.)
Lưu ý:
“呢” làm tăng tính khẩu ngữ và nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
1.9. Cấu trúc “是……的”
Chức năng:
Nhấn mạnh các yếu tố như thời gian, địa điểm, cách thức của một hành động đã xảy ra.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 是 + thành phần được nhấn mạnh + 动词 + 的
Ví dụ:
我们是坐出租车来的。 (Chúng tôi đến bằng taxi.)
你是什么时候开始学汉语的? (Bạn bắt đầu học tiếng Hán khi nào?)
Đặc điểm:
Dùng cho hành động đã hoàn thành.
Trọng tâm không phải hành động, mà là thông tin bổ sung (khi nào, ở đâu, bằng cách nào).
2. Tổng kết hệ thống
Loại câu | Cấu trúc chính | Chức năng |
|---|---|---|
是 | S + 是 + N | xác định danh tính |
有 | S + 有 + O | sở hữu / tồn tại |
Tính từ | S + 很 + Adj | mô tả trạng thái |
Danh từ | S + N | thời gian, tuổi |
Chủ-vị nhỏ | S1 + S2 + V | mở rộng thông tin |
在 | S + 在 + 地点 | vị trí / nơi hành động |
Liên động | S + V1 + V2 | hành động liên tiếp |
在…呢 | S + 在 + V + 呢 | hành động đang diễn ra |
是…的 | S + 是 + X + V + 的 | nhấn mạnh thông tin |