Tổng hợp các loại hoa quả trong tiếng Trung

Tổng hợp các loại hoa quả trong tiếng Trung

Nguyễn Trung DũngNguyễn Trung Dũng
162 từ vựng 0 lượt học

Check phát âm

Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection

Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Thao tác
黄金李
huángjīnlǐQuả mận vàng
槟榔
bīnglángQuả cau
网纹瓜
wǎngwénguāQuả dưa lưới
白瓜
báiguāQuả dưa trắng
红提
hóng tíQuả nho đỏ
莲雾
lián wùQuả roi
橄榄
gǎnlǎnQuả ô liu
黄皮
huángpíQuả quất hồng bì
椰子
yēziquả dừa, trái dừa
芭乐
bālèQuả ổi
释迦果
shìjiāguǒQuả na, mãng cầu
释迦
shìjiāQuả mãn cầu xiêm
柠檬
níngméngQuả chanh
山竹
shānzhúQuả măng cụt
枇杷
pípáQuả sơn trà
柚子
yòuziQuả bưởi
椰青
yēqīngQuả dừa xanh
青提
qīng tíQuả nho xanh
青柚
qīngyòuQuả bưởi xanh
青梅
qīngméiQuả mơ xanh
青柠
qīng níngQuả chanh xanh
尖蜜拉
jiān mì lāQuả mít tố nữ
橄榄干
gǎnlǎn gānQuả ôliu khô
无籽西瓜
wú zǐ xīguāQuả dưa hấu không hạt
番石榴
fān shíliúQuả ổi
辣椒
làjiāoớt
番荔枝
fān lìzhīQuả na; mãng cầu
哈密瓜
hāmìguāQuả dưa lưới
杨梅
yángméiQuả thanh mai (dâu rừng)
甜瓜
tián guāQuả dưa lưới
无花果
wú huā guǒQuả vả tây
水蜜桃
shuǐ mì táoQuả đào mật
番木瓜
fān mùguāQuả đu đủ
火龙果
huǒlóngguǒQuả thanh long
黄瓜
huáng guādưa chuột, dưa leo
石榴
shíliuQuả lựu
猕猴桃
míhóutáoQuả kiwi
番茄
fān qiécà chua
龙眼
lóngyǎnQuả nhãn
榴莲
liúliánQuả sầu riêng
荔枝
lìzhīQuả vải
菠萝
bōluóQuả dứa
人面子
rén miànziQuả sấu
黄金杏
huángjīnxìngQuả mơ vàng
醋栗
cù lìQuả lý gai
翠冠梨
cuìguànlíQuả lê xanh
水蒲桃
shuǐ pú táoQuả lý
菠萝蜜
bōluómìQuả mít
丑橘
chǒu júQuả cam sành
文旦柚
wéndàn yòuQuả bưởi bồ đào
橘子
júziquả quýt
沃柑
wò gānQuả cam vàng
酸橙
suān chéngQuả cam chua
芦柑
lúgānQuả quýt
无核桔
wú hé júQuả quýt không hạt
沙糖桔
shā táng júQuả quýt đường
甜橙
tián chéngQuả cam ngọt
西柚
xīyòuQuả bưởi
金柚
jīn yòuQuả bưởi vàng
红柚
hóngyòuQuả bưởi đỏ
蜜桔
mì júQuả quýt mật
金桔
jīn júQuả quất
红桔
hóng júQuả quýt đỏ
罗望子
luó wàngziQuả me
圆茄
yuán jiāCà tím tròn
余甘果
yú gān guǒQuả me rừng
金酸枣
jīn suān zǎoQuả cóc
沙棘果
shājíguǒQuả chà là
人心果
rén xīn guǒQuả hồng xiêm
蛇皮果
shépíguǒQuả mây
牛心果
niúxīnguǒQuả lục bát
百香果
bǎixiāngguǒQuả chanh dây
提子
tí ziQuả nho
梅子
méiziQuả mơ
桂圆
guìyuánQuả nhãn
李子
lǐziQuả mận
桑葚
sāngshènQuả dâu tằm
杏子
xìngziQuả mơ
软枣
ruǎnzǎoQuả táo đen
青枣
qīngzǎoQuả táo xanh
柿子
shìziquả hồng
guǒQuả
zǎoquả táo
枣子
zǎoziQuả táo tàu
黑加仑
hēijiālúnQuả lý chua đen
长茄子
zhǎng qiéziCà tím dài
牛奶果
niú nǎi guǒQuả vú sữa
无核小葡萄
wú hé xiǎo pú taoQuả nho không hạt
牛油果
niúyóuguǒQuả bơ
白桃
bái táoQuả đào trắng
毛桃
máotáoQuả đào lông
杜克樱桃
dù kè yīngtáoQuả anh đào Duke
月桂樱桃
yuè guì yīngtáoQuả anh đào nguyệt quế
软桃
ruǎn táoQuả đào mềm
樱桃西红柿
yīngtáo xī hóngshìCà chua bi
白草莓
bái cǎoméiQuả dâu tây trắng
蔓越莓
mànyuèméiQuả việt quất đỏ
黑莓
hēiméiQuả mâm xôi đen
酸樱桃
suān yīngtáoQuả anh đào chua
树莓
shù méiQuả mâm xôi
甜樱桃
tián yīngtáoQuả anh đào ngọt
蓝莓
lánméiQuả việt quất
樱桃
yīngtáocây anh đào, quả anh đào
黑樱桃
hēi yīngtáoQuả anh đào đen
红莓
hóngméiQuả dâu đỏ
红毛丹
hóngmáodānQuả chôm chôm
兰撒果
lán sǎ guǒQuả bòn bon
黄金奇异果
huángjīnqíyìguǒQuả kiwi vàng
翠玉梨
cuìyùlíQuả lê ngọc xanh
木鳖果
mù biē guǒQuả gấc
木奶果
mù nǎi guǒQuả dâu da
海棠果
hǎitáng guǒQuả táo gai
脆桃
cuì táoQuả đào giòn
秋月梨
qiūyuèlíQuả lê mùa thu
丰水梨
fēngshuǐlíQuả lê nước đầy
油桃
yóu táoQuả xuân đào
杨桃
yángtáoQuả khế
雪梨
xuělíQuả lê tuyết
白梨
bái líQuả lê trắng
冬梨
dōng líQuả lê mùa đông
蛋黄果
dànhuáng guǒQuả trứng gà
黄桃
huáng táoQuả đào vàng
圆黄梨
yuánhuánglíQuả lê vàng tròn
黄皮果
huángpíguǒQuả vải
凤梨
fènglíQuả dứa
黄金梨
huángjīnlíQuả lê vàng
黑布林
hēibùlínQuả mận đen
覆盆子干
fù pénzi gānQuả mâm xôi khô
栗子干
lìzǐ gānQuả hạt dẻ khô
木瓜干
mùguā gānQuả đu đủ khô
芒果干
mángguǒ gānQuả xoài khô
蓝莓干
lánméi gānQuả việt quất khô
葡萄干
pútáogānQuả nho khô
杏干
xìng gānQuả mơ khô
龙眼干
lóngyǎn gānQuả nhãn khô
桃干
táo gānQuả đào khô
桑葚干
sāngshèn gānQuả dâu tằm khô
榴莲干
liúlián gānQuả sầu riêng khô
柚子干
yòuzi gānQuả bưởi khô
柿子干
shìzi gānQuả hồng xiêm khô
荔枝干
lìzhī gānQuả vải khô
黑莓干
hēiméi gānQuả dâu đen khô
橙子干
chéngzi gānQuả cam khô
草莓干
cǎoméi gānQuả dâu tây khô
樱桃干
yīngtáo gānQuả anh đào khô
干果
gānguǒTrái cây khô
菠萝干
bōluó gānQuả dứa khô
桃/心形
táo/xīn xíngHình tim
金字塔
jīnzìtǎkim tự tháp
球体
qiú tǐKhối cầu
棱锥体
líng zhuì tǐKhối hình chóp
平行四边形
píngxíng sìbiānxíngHình bình hành
正八边形
zhèngbā biān xíngHình bát giác
圆锥体
yuán zhuì tǐKhối hình nón
菱形
líng xíngHình thoi
梯形
tī xíngHình thang
椭圆形
tuǒyuán xíngHình elip
多边形
duōbiānxíngHình đa giác
圆锥形
yuánzhuī xíngHình nón
正方形
zhèngfāngxínghình vuông
长方形
chángfāngxínghình chữ nhật
立方形
lìfāng xíngHình lập phương